lêu nghêu

lêu nghêu

Cột cờ mọc lên lêu nghêu giữa sân trường.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong khẩu ngữ): - Cao quá mức, dài quá mức, không cân đối: "lêu nghêu" miêu tả hình dáng của người hoặc vật chiều cao hoặc chiều dài vượt quá tỉ lệ bình thường, gây cảm giác không hài hòa, hoặc trông như thể sắp đổ, yếu ớt. - dụ: Cái cột nhà này dựng lên trông lêu nghêu quá, dễ đổ lắm. (Cái cột cao dài quá mức, trông không vững chãi.)

dụ sử dụng
  • (Cậu cao quá mức so với tuổi, dáng người không cân đối.)
  • (Cây tre cao dài quá mức, trông yếu ớt dễ gãy.)
  • (Anh ta cao một cách bất thường, làm nổi bật giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lêu nghêu" kết hợp với "lêu nghêu" (dạng láy): nhấn mạnh hơn về sự cao, dài quá mức, thường mang sắc thái hài hước hoặc chê bai nhẹ.

    • Cái tháp này xây lêu nghêu lêu nghêu, nhìn chẳng ra hình thù . (Cái tháp cao dài một cách kỳ quặc, không cân xứng.)
  • Trong văn học hoặc miêu tả: "lêu nghêu" có thể gợi tả dáng vẻ gầy gò, ốm yếu kèm theo chiều cao bất thường.

    • Bóng dáng lêu nghêu của người đàn ông ấy in trên nền trời chiều. (Dáng người cao gầy quá mức, tạo ấn tượng yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lêu khêu (tính từ): cũng chỉ sự cao, dài quá mức, nhưng thường mang nghĩa hài hước hơn.
    • Anh ta lêu khêu như cái . (Anh ta cao gầy một cách buồn cười.)
  • Nghêu ngao (động từ): hát hoặc nói một cách vô tư, không tập trung — không liên quan trực tiếp đến "lêu nghêu" về nghĩa, nhưng chung vần điệu.
Từ đồng nghĩa
  • Cao kều: cao một cách bất thường, thường dùng cho người.
    • ấy cao kều, nổi bật giữa đám đông.
  • Dài ngoẵng: dài quá mức, thường dùng cho vật.
    • Cái que này dài ngoẵng, khó cầm.
  • Lêu khêu: (đã nêutrên) — tương tự nhưng mang sắc thái hài hước hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Cao như cây sào: so sánh với cây sào để chỉ người cao gầy.
    • cao như cây sào, lêu nghêu chẳng cân đối. ( cao quá mức, dáng người như cây sào.)
  • Lêu nghêu như cái : so sánh với con (loài chim cao, gầy) để nhấn mạnh dáng vẻ yếu ớt, không vững chãi.
    • Anh ấy đứng lêu nghêu như cái , gió thổi ngã. (Anh ấy cao gầy, trông không vững.)

Từ chứa "lêu nghêu"